tiểu học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông, dành cho học sinh từ lớp một đến lớp năm (hoặc lớp sáu theo một số chương trình cải cách): Giai đoạn giáo dục cơ bản, nền tảng, nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức sơ đẳng về các môn học như tiếng Việt, toán, đạo đức, tự nhiên và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con tôi đang học năm cuối tiểu học.
- Chương trình tiểu học được thiết kế phù hợp với lứa tuổi trẻ em.
- Giáo viên tiểu học cần rất nhiều sự kiên nhẫn và tình yêu thương.
Các cách sử dụng nâng cao
"tốt nghiệp tiểu học": hoàn thành chương trình học và được cấp bằng/chứng nhận hoàn thành bậc tiểu học.
- Sau khi tốt nghiệp tiểu học, học sinh sẽ chuyển lên bậc trung học cơ sở.
"độ tuổi tiểu học": chỉ nhóm tuổi thường theo học bậc tiểu học, khoảng từ 6 đến 11 tuổi.
- Sách dành cho độ tuổi tiểu học thường có nhiều hình ảnh minh họa sinh động.
Biến thể và từ liên quan
Giáo dục tiểu học (cụm danh từ): chỉ hệ thống, chương trình hoặc hoạt động giảng dạy và học tập ở bậc tiểu học.
- Giáo dục tiểu học là bậc học bắt buộc ở Việt Nam.
Trường tiểu học (cụm danh từ): cơ sở giáo dục thực hiện chương trình tiểu học.
- Trường tiểu học Kim Đồng nằm ở trung tâm phường.
Từ đồng nghĩa
- Cấp một: Cách gọi khác, phổ biến trong đời sống, cho bậc tiểu học.
- Anh ấy là hiệu trưởng một trường cấp một ở nông thôn.
Cụm từ liên quan
Học sinh tiểu học: danh từ chỉ đối tượng theo học tại bậc tiểu học.
- Các học sinh tiểu học háo hức tham gia ngày hội đọc sách.
Chương trình tiểu học: danh từ chỉ nội dung, kế hoạch giảng dạy của bậc tiểu học.
- Chương trình tiểu học mới chú trọng phát triển năng lực người học.
- d. Bậc đầu tiên trong giáo dục phổ thông, từ lớp một đến lớp năm.